1. Thông số kỹ thuật & Chất liệu
-
Thương hiệu: Hải Tượng.
-
Chất liệu: PET nguyên sinh loại 1 (cho độ chịu lực cực tốt, độ bền cơ học và khả năng chống co giãn cao).
-
Màu sắc: Gồm 2 màu tùy chọn:
-
Màu đen (thường ứng dụng cho các quy cách từ 2mm đến 2.5mm).
-
Màu trong suốt (thường ứng dụng cho các quy cách lớn hơn từ 3mm đến 5mm).
-
-
Trọng lượng cuộn (净重): 8.5 kg / cuộn.
2. Bảng quy cách chi tiết & Lực kéo
Sản phẩm được chia thành các quy cách đường kính (mm) với trọng lượng, độ dài cuộn (长度) và lực kéo (N) tương ứng như sau:
| Quy cách (mm) | Màu sắc | Trọng lượng (g/m) | Lực kéo (≥N) | Chiều dài/cuộn (m) |
| 2 mm | Đen | 4.3 g | $\ge 1090\text{ N}$ | 2050 m |
| 2.2 mm | Đen | 4.7 g | $\ge 1428\text{ N}$ | 1885 m |
| 2.5 mm | Đen | 6.0 g | $\ge 1664\text{ N}$ | 1470 m |
| 3 mm | Trong suốt | 8.2 g | $\ge 2968\text{ N}$ | 1080 m |
| 4 mm | Trong suốt | 13.3 g | $\ge 4140\text{ N}$ | 670 m |
| 5 mm | Trong suốt | 20.0 g | $\ge 4580\text{ N}$ | 443 m |
3. Ưu điểm & Ứng dụng thực tế
-
Khả năng chịu lực kéo vượt trội: Đạt từ $1090\text{ N}$ lên tới $4580\text{ N}$ tùy theo đường kính dây, đáp ứng tốt các yêu cầu chằng buộc nặng.
-
Độ bền cao: Chất liệu PET nguyên sinh loại 1 giúp chống chịu thời tiết ngoài trời, không bị giòn rách hay biến dạng nhanh dưới ánh nắng gắt.
-
Trọng lượng siêu nhẹ: Tiết kiệm chi phí vận chuyển, dễ thao tác và gia công căng dây.
-
Ứng dụng thực tế:
-
Dùng trong nông nghiệp công nghệ cao: Làm dây căng mái nhà kính/nhà màng, dây chằng chống đổ ngã cho cây ăn quả, dây giàn leo cho cây trồng (dưa lưới, cà chua, nho,…).
-
Trong thủy sản: Căng khung bạt ao nuôi, cột chằng hệ thống quạt nước.
-
Trong công nghiệp & Xây dựng: Làm dây buộc hàng hóa, gia cố bạt phủ công trình.
-



